Paint Peeling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
paint peeling
* kỹ thuật
xây dựng:
bong sơn
tróc sơn



Từ liên quan- paint
- painty
- painted
- painter
- paintbox
- painting
- paint oil
- paint pot
- paint-box
- paintable
- paintball
- painterly
- paintress
- paintwork
- paint (vs)
- paint base
- paint chip
- paint coat
- paint film
- paint leaf
- paint mill
- paint rock
- paint shop
- paint skin
- paintbrush
- paint booth
- paint brush
- paint glass
- painted cup
- paint defect
- paint kettle
- paint primer
- paint roller
- paint sludge
- paint system
- paintability
- painted lady
- painted leaf
- painting gun
- paint blaster
- paint grinder
- paint marking
- paint peeling
- paint program
- paint remover
- paint rolling
- paint sprayer
- paint thinner
- paint-remover
- paintball gun
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Tróc Sơn Tiếng Anh Là Gì
-
Tróc Sơn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"tróc Sơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BONG TRÓC SƠN In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "tróc Sơn" - Là Gì?
-
"tróc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tróc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Paint Peeling Là Gì, Nghĩa Của Từ Paint Peeling | Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tróc' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Sơn Nước Tiếng Anh Là Gì?
-
Mảng Tường Bị Vỡ Và Lớp Sơn Bị Bong Tróc Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sơn - IELTS Vietop
-
Sơn Móng – Wikipedia Tiếng Việt
-
脱落 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số