Pants - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
quần, quần lót dài, quần dài là các bản dịch hàng đầu của "pants" thành Tiếng Việt.
pants adjective verb noun ngữ pháp(US, Canada, Australian, Irish, Liverpudlian, plurale tantum) An outer garment worn by men and women that covers the body from the waist downwards, covering each leg separately, usually as far as the ankles; trousers. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm pantsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
quần
garment covering the body from the waist downwards [..]
Oh, my white pants! And they were new.
Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
omegawiki -
quần lót dài
garment covering the body from the waist downwards [..]
Maybe it's the way his pants fit him.
Có lẽ đó là lý do tại sao anh ta dùng quần lót dài.
omegawiki -
quần dài
You might want to wear some pants if you're fixing to fight.
Cô muốn đi đánh nhau thì nên mặc quần dài đi.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái quần
- quần cộc
- quần lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pants " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pants"
Bản dịch "pants" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Trousers
-
Bản Dịch Của Trousers – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Ý Nghĩa Của Trousers Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TROUSERS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của "pants" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Trousers Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Trousers | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trousers' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
MY TROUSERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trousers Là Gì, Nghĩa Của Từ Trousers | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Trousers Là Gì
-
Anh-Tiếng Ba Tư Dịch:: Trousers - Persian English Dictionary
-
Trouser - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Pants: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...