Parents Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ parents tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | parents (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ parentsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
parents tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ parents trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ parents tiếng Anh nghĩa là gì.
parent /'peərənt/* danh từ- cha; mẹ- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên=our first parents+ thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)- (nghĩa bóng) nguồn gốc=ignorance is the parent of many evils+ dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại- (định ngữ) mẹ=parent bird+ chim mẹ=parent tree+ cây mẹ
Thuật ngữ liên quan tới parents
- globes tiếng Anh là gì?
- supraorbital tiếng Anh là gì?
- placidity tiếng Anh là gì?
- syntactically tiếng Anh là gì?
- résumés tiếng Anh là gì?
- recolonizing tiếng Anh là gì?
- filled tiếng Anh là gì?
- pocketfuls tiếng Anh là gì?
- funneled tiếng Anh là gì?
- burier tiếng Anh là gì?
- welkin tiếng Anh là gì?
- assured tiếng Anh là gì?
- doddecahedron tiếng Anh là gì?
- forgetfully tiếng Anh là gì?
- stainers tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của parents trong tiếng Anh
parents có nghĩa là: parent /'peərənt/* danh từ- cha; mẹ- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên=our first parents+ thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)- (nghĩa bóng) nguồn gốc=ignorance is the parent of many evils+ dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại- (định ngữ) mẹ=parent bird+ chim mẹ=parent tree+ cây mẹ
Đây là cách dùng parents tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ parents tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
parent /'peərənt/* danh từ- cha tiếng Anh là gì? mẹ- (số nhiều) cha mẹ tiếng Anh là gì? ông cha tiếng Anh là gì? tổ tiên=our first parents+ thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)- (nghĩa bóng) nguồn gốc=ignorance is the parent of many evils+ dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại- (định ngữ) mẹ=parent bird+ chim mẹ=parent tree+ cây mẹ
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Parents
-
Có Họ Hàng, Có Hơi Hướng. ... Tính Từ
-
PARENT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Parents - Forvo
-
PARENTS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'parents' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Parents Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 7 Parents Cách đọc Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
CÁCH PHÁT ÂM –S / ES VÀ -ED - THPT Phú Tâm
-
Parents Tiếng Anh Là Gì? - Nhadep247
-
Parents Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
Parents Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
When When Parents Là Gì
parents (phát âm có thể chưa chuẩn)