Paris Saint-Germain Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Paris Saint-Germain Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: PSG. Les Parisiens. Les Rouge-et-Bleu. Paris SG.
Tên thu gọn: Paris
Tên viết tắt: PSG
Năm thành lập: 1970
Sân vận động: Parc des Princes (48,712)
Giải đấu: Ligue 1
Địa điểm: Paris
Quốc gia: Pháp

Huấn luyện viên
Luis Enrique
Tuổi: 55
Paris Saint-Germain Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | ![]() | Corrêa Marquinhos | HV(C) | 31 | 94 |
| 21 | ![]() | Lucas Hernández | HV(TC) | 30 | 91 |
| 8 | ![]() | Fabián Ruiz | DM,TV,AM(C) | 29 | 92 |
| 10 | ![]() | Ousmane Dembélé | AM,F(PTC) | 28 | 95 |
| 2 | ![]() | Achraf Hakimi | HV,DM,TV(P) | 27 | 94 |
| 7 | ![]() | Khvicha Kvaratskhelia | AM(PTC),F(PT) | 25 | 93 |
| 39 | ![]() | Matvey Safonov | GK | 27 | 88 |
| 19 | ![]() | Kang-In Lee | TV(C),AM(PTC) | 25 | 90 |
| 9 | ![]() | Gonçalo Ramos | F(C) | 24 | 90 |
| 17 | ![]() | Ferreira Vitinha | DM,TV,AM(C) | 26 | 94 |
| 25 | ![]() | Nuno Mendes | HV,DM,TV(T) | 23 | 93 |
| 6 | ![]() | Illya Zabarnyi | HV(C) | 23 | 90 |
| 30 | ![]() | Lucas Chevalier | GK | 24 | 91 |
| 51 | ![]() | Willian Pacho | HV(C) | 24 | 92 |
| 29 | ![]() | Bradley Barcola | AM(PT),F(PTC) | 23 | 92 |
| 4 | ![]() | Lucas Beraldo | HV(TC) | 22 | 88 |
| 33 | ![]() | Warren Zaïre-Emery | HV(P),DM,TV(PC) | 19 | 90 |
| 14 | ![]() | Désiré Doué | AM,F(PTC) | 20 | 92 |
| 87 | ![]() | João Neves | DM,TV(C) | 21 | 92 |
| 0 | ![]() | Ilyes Housni | F(C) | 20 | 75 |
| 89 | ![]() | Renato Marin | GK | 19 | 70 |
| 24 | ![]() | Senny Mayulu | TV,AM,F(C) | 19 | 85 |
| 49 | ![]() | Ibrahim Mbaye | AM,F(PT) | 18 | 82 |
| 0 | ![]() | Khalil Ayari | AM,F(PT) | 21 | 73 |
| 27 | ![]() | Dro Fernández | AM(TC),F(T) | 18 | 76 |
| 0 | ![]() | Mohamed-Amine el Idrissi | AM(TC) | 20 | 70 |
| 48 | ![]() | Wassim Slama | TV,AM(C) | 17 | 65 |
| 47 | ![]() | Quentin Ndjantou | AM(PT),F(PTC) | 18 | 76 |
| 41 | ![]() | Mathis Jangéal | TV,AM(C) | 17 | 73 |
| 46 | ![]() | Yanis Khafi | DM,TV(C) | 19 | 70 |
| 0 | ![]() | Adam Ayari | AM(PTC) | 17 | 70 |
| 0 | ![]() | Pierre Mounguengue | F(C) | 18 | 70 |
| 60 | ![]() | Martin James | GK | 18 | 65 |
| 42 | ![]() | David Boly | HV,DM,TV(P) | 17 | 65 |
| 70 | ![]() | Arthur Vignaud | GK | 18 | 65 |
Paris Saint-Germain Đã cho mượn
Không
Paris Saint-Germain nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
Paris Saint-Germain Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Ligue 1 | 13 |
| Cup History | Titles | |
![]() | Trophée des Champions | 14 |
![]() | Intercontinental Cup | 1 |
![]() | UEFA European Super Cup | 1 |
![]() | UEFA Champions League | 1 |
![]() | Coupe de France | 16 |
![]() | Coupe de la Ligue | 9 |
| Cup History | ||
![]() | Trophée des Champions | 2025 |
![]() | Intercontinental Cup | 2025 |
![]() | UEFA European Super Cup | 2025 |
![]() | UEFA Champions League | 2025 |
![]() | Coupe de France | 2025 |
![]() | Trophée des Champions | 2024 |
![]() | Coupe de France | 2024 |
![]() | Trophée des Champions | 2023 |
![]() | Trophée des Champions | 2022 |
![]() | Coupe de France | 2021 |
![]() | Trophée des Champions | 2020 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2020 |
![]() | Coupe de France | 2020 |
![]() | Trophée des Champions | 2019 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2018 |
![]() | Trophée des Champions | 2018 |
![]() | Coupe de France | 2018 |
![]() | Coupe de France | 2017 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2017 |
![]() | Trophée des Champions | 2017 |
![]() | Trophée des Champions | 2016 |
![]() | Coupe de France | 2016 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2016 |
![]() | Trophée des Champions | 2015 |
![]() | Coupe de France | 2015 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2015 |
![]() | Trophée des Champions | 2014 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2014 |
![]() | Trophée des Champions | 2013 |
![]() | Coupe de France | 2010 |
![]() | Coupe de la Ligue | 2008 |
![]() | Coupe de France | 2006 |
![]() | Coupe de France | 2004 |
![]() | Coupe de la Ligue | 1998 |
![]() | Trophée des Champions | 1998 |
![]() | Coupe de France | 1998 |
![]() | Coupe de la Ligue | 1995 |
![]() | Trophée des Champions | 1995 |
![]() | Coupe de France | 1995 |
![]() | Coupe de France | 1993 |
![]() | Coupe de France | 1983 |
![]() | Coupe de France | 1982 |
Paris Saint-Germain Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Olympique Marseille | |
| Olympique Lyonnais | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-3-37 KVARATSKHELIA | 9 RAMOS | 10 DEMBÉLÉ | |
87 NEVES | 17 VITINHA | 8 RUIZ | |
25 MENDES | 51 PACHO | 5 MARQUINHOS | 2 HAKIMI |
30 CHEVALIER |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Câu Lạc Bộ Psg Cầu Thủ
-
Đội Hình PSG, Danh Sách Cầu Thủ 2022-2023 - Bóng đá
-
Paris Saint-Germain F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thể Loại:Cầu Thủ Bóng đá Paris Saint-Germain F.C. - Wikipedia
-
Danh Sách Cầu Thủ Paris Saint Germain 2022 | Thể Thao 247
-
Danh Sách Các Cầu Thủ Thuộc Đội Hình Bóng Đá PSG 2020
-
Đội Hình PSG 2021: Danh Sách, Số áo Các Cầu Thủ Paris Saint ...
-
Đội Hình PSG Vô địch Ligue 1 Mùa 2012/13 Giờ Ra Sao?
-
(Chuyển Nhượng) Top 10 Cầu Thủ đắt Giá Nhất Lịch Sử PSG
-
Đội Hình PSG 2021/2022: Danh Sách, Số áo Cầu Thủ Chi Tiết
-
Những Tên Tuổi Huyền Thoại Paris Saint-Germain F.C. - Tieng Wiki
-
Bảng Lương Cầu Thủ PSG Mùa Giải 2022/23 - Bóng Đá Sky
-
Đội Hình Chính Thức Mới Nhất Trên VnExpress
-
Tượng Cầu Thủ Bóng đá Neymar (PSG) Phiên Bản 2 | Shopee Việt Nam


































