Passion-flower - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
passion-flower
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.ʃən.ˈflɑʊ.ər/
Danh từ
passion-flower /ˈpæ.ʃən.ˈflɑʊ.ər/
- Hoa lạc tiên.
- (Thực vật học) Cây lạc tiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passion-flower”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Hoa Lạc Tiên Tiếng Anh Là Gì
-
Hoa Lạc Tiên Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Hoa Lạc Tiên (Passion Flower)- Passiflora Foetida L. - Trồng Hoa
-
Lạc Tiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Lạc Tiên - Loài Hoa Của Tình Thương - Vietflower
-
Hoa Lạc Tiên (Passion Flower)- Passiflora Foetida L.
-
Ý Nghĩa Của Cây Hoa Lạc Tiên, Những Công Dụng Về Câu Lạc Tiên
-
Passion-flower Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Passion Flower Là Gì? Tác Dụng Tuyệt Vời Của Passion ...
-
Cây Lạc Tiên: Vị Thuốc Giúp Ngủ Ngon Từ Thiên Nhiên
-
Passion Flower Là Gì? Tác Dụng Tuyệt Vời Của Passion Flower - Globalco
-
CÂY LẠC TIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển