Patard - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
patard
- Bộc phá.
- Pháo (để đốt).
Thành ngữ
- to be hoist with one's own petard: Xem Hoist
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Bộc Phá Tiếng Anh
-
Bộc Phá Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Bộc Phá In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tra Từ Bộc Phá - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bộc Phá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bộc Phá Bằng Tiếng Anh
-
"bộc Phá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Bộc Phá? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bộc Phá Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Từ điển Tiếng Việt "bộc Phá" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bộc Phá Dịch Là Gì
-
SỰ BỘC PHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỘC PHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Bổ Trợ Liên Quân Tiếng Anh Là Gì? - Sách Song Ngữ
-
Đột Phá 8+ Kì Thi THPT Quốc Gia Môn Tiếng Anh - CCBOOK
-
Công Phá Tiếng Anh Tập 1 - Lovebook (bản PDF) - Thích Tiếng Anh