Patriotism | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
patriotism
noun Add to word list Add to word list ● (the showing of) great love for one’s country tinh thần yêu nước Where is your sense of patriotism?(Bản dịch của patriotism từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của patriotism
patriotism Yet this model of just two possible forms of identity, patriotism and nationalism, was only a stage on the road towards a more historical picture. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, the extent of this princely patriotism varied. Từ Cambridge English Corpus Patriotism and communalism were luxuries that they could ill afford now that partition had ruptured so many of their traditional subsistence networks. Từ Cambridge English Corpus In this respect, civic patriotism takes the existing imbrication of politics and culture seriously and urges a considerable 'thinning out' of national cultures. Từ Cambridge English Corpus They were not only patriotic but also, and more importantly, pragmatic in their patriotism. Từ Cambridge English Corpus I have argued that constitutional patriotism underestimates (and sometimes misunderstands) the role of particularist political cultures in grounding universalistic principles of democracy and justice. Từ Cambridge English Corpus Everyone could talk about politics; they encourage each other with patriotism and the responsibility of saving the country. Từ Cambridge English Corpus By defining patriotism in terms of personal service, loyalism made it difficult for radicals to decouple patriotism from personalities. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của patriotism
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 愛國主義… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 爱国主义… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha patriotismo, patriotismo [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha patriotismo, patriotismo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian patriotisme [masculine], patriotisme… Xem thêm 愛国心(あいこくしん)… Xem thêm vatanseverlik… Xem thêm vaderlandsliefde… Xem thêm vlastenectví… Xem thêm patriotisme… Xem thêm patriotisme… Xem thêm ลัทธิชาตินิยม… Xem thêm patriotyzm… Xem thêm patriotism… Xem thêm kesetianegaraan… Xem thêm der Patriotismus… Xem thêm patriotisme [masculine], patriotisme… Xem thêm патріотизм… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của patriotism là gì? Xem định nghĩa của patriotism trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
patrimony patriot patriotic patriotically patriotism patrol patron patron saint patronage {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add patriotism to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm patriotism vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chủ Nghĩa Yêu Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Chủ Nghĩa Yêu Nước Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHỦ NGHĨA YÊU NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỦ NGHĨA YÊU NƯỚC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Patriotism | Vietnamese Translation
-
"Chủ Nghĩa Yêu Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Yêu Nước Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Chủ Nghĩa Yêu Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Yêu Nước Tiếng Anh Là Gì - Issf
-
Người Yêu Nước Trong Tiếng Anh Là Gì | Vượt-dố
-
LÒNG YÊU NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGHĨA VỤ YÊU NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Yêu Nước Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Patriotism Bằng Tiếng Việt