Pay Attention Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chú ý, lưu tâm, để ý là các bản dịch hàng đầu của "pay attention" thành Tiếng Việt.
pay attention verb ngữ pháp(idiomatic, intransitive) To attend; to be attentive; to focus one's attention. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm pay attentionTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chú ý
verbWhat have I got to do so that you'll pay attention to me?
Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây?
GlosbeResearch -
lưu tâm
verbAnd if we don't spend time paying attention to that
Và nếu ta không bỏ thời gian lưu tâm đến điều đó
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
để ý
verbFelicity here thinks I don't pay attention to all of her tech-y things.
Felicity đây nghĩ rằng tôi không để ý gì đến mấy thứ công nghệ cao của con bé.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pay attention " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "pay attention" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Pay Attention
-
Pay Attention To Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
-
Cách Dùng Cấu Trúc Pay Attention To Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
TO PAY ATTENTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Hỏi: Nghĩa Và Cấu Trúc Của "pay Attention To" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cấu Trúc Pay Attention To Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Pay Attention To: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Ý Nghĩa Của Attention Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Attention | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Cấu Trúc Pay Attention To | Cách Dùng Và Bài Tập Cụ Thể - ZIM Academy
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'paid Attention
-
Tổng Hợp 19 Pay Attention Là Gì Hay Nhất - Hỏi Gì 247
-
Cấu Trúc Pay Attention To: [Cách Dùng & Ví Dụ Cụ Thể] - Tiếng Anh Free
-
Cấu Trúc Pay Attention To Trong Tiếng Anh - Cách Dùng Và Bài Tập Có ...