PAY THE MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PAY THE MONEY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [pei ðə 'mʌni]pay the money
Ví dụ về việc sử dụng Pay the money trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch enoughmoneytopay
Local strongmen were calling andsaying,‘You have become rich, pay the money you have received from Messi or we will take your son',” his mother, Shafiqa, told AFP.Xem thêm
enough money to payđủ tiền để trảđủ tiền để thanh toánthe money to paytiền để trảto pay more moneytrả nhiều tiền hơntrả thêm tiềnto pay a lot of moneytrả nhiều tiềnchi nhiều tiềnpay you moneytrả tiền cho bạnneed money to paycần tiền để trảmoney to pay for ittiền để trả cho nótiền để chi trảmoney to pay billstiền để trả các hóa đơnmoney and paytiền và trảtiền và thanh toánPay the money trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - rembourser
- Người đan mạch - betale
- Thụy điển - betalar pengar
- Na uy - betaler penger
- Tiếng ả rập - دفع المال
- Tiếng nhật - お金を支払う
- Tiếng do thái - לשלם את הכסף
- Người hungary - kifizeti a pénzt
- Tiếng slovak - zaplatiť peniaze
- Tiếng rumani - să dau banii
- Thổ nhĩ kỳ - parayı öde
- Bồ đào nha - pagar o dinheiro
- Tiếng croatia - platiti
- Tiếng nga - заплатить деньги
- Tiếng đức - das geld bezahlen
- Hà lan - betalen het geld
- Người hy lạp - πληρώσει τα χρήματα
- Người ăn chay trường - плати парите
- Đánh bóng - płacę pieniądze
- Tiếng phần lan - maksettava rahat
- Séc - zaplatit ty peníze
Từng chữ dịch
payđộng từtrảpaydanh từpaylươngpaythanh toánphải trả tiềnmoneydanh từtiềnmoneyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Pay Money Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pay Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng PAY Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Pay đi Với Giới Từ Gì? Bài Tập Với Pay + Giới Từ
-
Khẩu Ngữ Của Nguời Anh - Mỹ Về Vấn đề Tiền Bạc - Du Học AMEC
-
Viettel Money Là Gì? Sử Dụng Viettel Money Có Lợi ích Gì? - Viettel Store
-
Tìm Hiểu Về Tính Năng Tài Khoản Tiền Di động Trên Viettel Money
-
Mobile Money - VNPT Pay
-
Những Thắc Mắc Thường Gặp Với Mobile Money - VNPT Pay Từ ...
-
Dịch Vụ Mobile Money Của VNPT Là Gì?
-
Pay Good Money For Something Definitions And Synonyms
-
Những điều Cần Biết Về Mobile Money - VnExpress
-
Viettel Money Là Gì? Những Tiện ích Mà ứng Dụng Này Mang Lại
-
VNPT Mobile Money Là Gì? Tính Năng Và ưu điểm Của Dịch Vụ?