Payback (pay Back) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
payback (pay back)
* kinh tế
hoàn lại tiền
sự hoàn vốn
sự trả tiền lại
thu hồi vốn (đầu tư)



Từ liên quan- payback
- payback clause
- payback method
- payback period
- payback (pay back)
- payback provisions
- payback period method
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Pay Back Là Gì
-
Pay Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Pay Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Pay Back Là Gì
-
PAY SOMEONE/SOMETHING BACK - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Payback Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PAY BACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pay Back Là Gì
-
Payback Là Gì? Payback Có Lừa đảo Không? - Kỹ Năng Làm Giàu
-
Nghĩa Của Từ : Payback | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Cấu Trúc Câu Pay Back Và Pay Back Trong Câu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Điển Anh Việt Payback (Pay Back) Là Gì - Chickgolden
-
Pay Back Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Pay Back Là Gì - Onfire
-
Pay Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Pay Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Pay Back Là Gì - Triple Hearts