PAYSLIP In Vietnamese Translation - Tr-ex

Examples of using Payslip in English and their translations into Vietnamese {-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Let us start with your payslip-.Bắt đầu với tài khoản của bạn-.Auto Payslip software- Automatic generating and sending payslips- For big businesses.Phần mềm Auto Payslip- Lập và gửi phiếu lương tự động- Dành cho doanh nghiệp lớn.The specific wagelevel including deductions is stated on your payslip.Mức lương cụ thể vàcác khoản khấu trừ được ghi trên phiếu lương của bạn.Expats are advised to ensure that their payslip clearly shows that tax is deducted from their monthly salary.Người nước ngoài được khuyên phải đảm bảo rằng phiếu thanh toán của họ rõ ràng cho thấy rằng thuế được khấu trừ từ tiền lương hàng tháng của họ.The insurance contribution is deducted directly from your wage andwill be shown on your payslip.Số tiền bảo hiểm y tế sẽ được trừ vào tiền lương vàđược thể hiện rõ trên bảng lương của bạn.If the business changes its name, changes information on your payslip or doesn't pay you regularly, you should ask why.Nếu các doanh nghiệp thay đổi tên gọi, thay đổi thông tin trên phiếu lương của quý vị hoặc không trả tiền cho quývị theo định kì, quý vị nên hỏi tại sao.When retirement comes, it is helpful to have a clearunderstanding of why you do what you do beyond collecting a payslip.Khi nghỉ hưu, bạn cần phải hiểu rõ lý dotại sao bạn làm những gì bạn làm ngoài việc nhận lương.These are the sums of money on a payslip that never reach our bank account, along with pension contributions or student loan repayments.Đây là những khoản tiền nằm trong lương nhưng không bao giờ đến được tài khoản ngân hàng của chúng ta, cũng như các khoản đóng góp lương hưu hoặc trả nợ vay của sinh viên.Evidence that you can support yourself during the trip, such as a bank statement or payslip stubs from the last 6 months.Bằng chứng rằng bạn có thể hỗ trợ bản thân trong suốt chuyến đi, ví dụ như bảng sao kê ngân hàng hoặc phiếu thưởng trong 6 tháng qua.What's more, while your PAYE counterparts can sit back knowing that a payslip will magically appear in their bank account every month, you have not only got to hustle for the work and then do the work, but you even have to fight to get paid for it too.Và còn nữa, trong khi các đối tác của bạn có thể đang ngồi không và vẫn biết rằng một khoản tiền lương sẽ xuất hiện một cách kì diệu trong tài khoản ngân hàng của họ mỗi tháng, thì bạn không chỉ phải hối hả làm việc để có được thành quả mà thậm chí còn phải đấu tranh để được trả tiền cho nó nữa.For all the lip service we pay to‘making a difference', evidence shows the primarydriver for selecting a job is still the payslip.Đối với mọi thứ ta trả giá để‘ tạo ra một sự khác biệt', thì bằng chứng cho thấyyếu tố chính để chọn một việc làm vẫn là tiền lương.Just because I wasn't wearing a suit and a tie and carrying a briefcase or a computer,just because I didn't have a payslip and a P45, it didn't mean that I was freeloading.”.Chỉ bởi vì tôi không mặc bộ vest, đeo cà- vạt và mang vali hoặc máy tính,chỉ bởi vì tôi không có bảng lương và P45, điều đó không có nghĩa tôi là một tên ăn bám.”.You begin with choosing or marking five numbers from 1- 30 on any individual lottery board,lottery ticket or lottery payslip.Bạn bắt đầu với việc lựa chọn hoặc đánh dấu năm con số từ 1- 30 trên bất kỳ bảng lô xiên cá nhân,vé lô xiên kiến thiết hoặc lô xiên phiếu lương. Results: 13, Time: 0.0206

Payslip in different Languages

  • Spanish - nómina
  • French - fiche de paie
  • German - gehaltsabrechnung
  • Dutch - loonstrook
  • Slovak - výplatná páska
  • Bulgarian - фиш за заплата
  • Malay - slip gaji
  • Italian - busta paga
  • Portuguese - payslip
S

Synonyms for Payslip

payroll paycheck payrollspays attention

Top dictionary queries

English - Vietnamese

Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 English-Vietnamese payslip Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Payslip Tiếng Anh Là Gì