PAYSLIP In Vietnamese Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
Examples of using Payslip in English and their translations into Vietnamese - Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
If the business changes its name, changes information on your payslip or doesn't pay you regularly, you should ask why.Payslip in different Languages
- Spanish - nómina
- French - fiche de paie
- German - gehaltsabrechnung
- Dutch - loonstrook
- Slovak - výplatná páska
- Bulgarian - фиш за заплата
- Malay - slip gaji
- Italian - busta paga
- Portuguese - payslip
Synonyms for Payslip
payroll paycheckTop dictionary queries
English - Vietnamese
Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Payslip Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Payslip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PAYSLIP | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Phiếu Lương Tiếng Anh Là Gì
-
Payslip Là Gì? Mẫu Xác Nhận Lương Chứng Minh Thu Nhập Việt, Anh
-
PAYSLIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Pay-slip/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Pay-slip Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Pay Slip Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Payslip Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'pay Slip' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'payslip' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Phiếu Lương Tiếng Anh Là Gì
-
Payslip Là Gì? Mẫu Xác Nhận Lương Chứng Minh Thu Nhập ... - Báo úc
-
Phiếu Lương Tiếng Anh Là Gì