PAZZINI Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

PAZZINI Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Danh từpazzinipazzini

Ví dụ về việc sử dụng Pazzini trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In my view he can be paired with Pazzini, who has done well so far this season.”.Theo quan điểm của tôi,anh ấy hoàn toàn có thể đá cặp với Giampaolo Pazzini, người cũng đang có phong độ rất tốt trong mùa giải năm nay.".Michele Pazzini, secretary of a San Marino LGBT association, said:"This is a little step towards the full recognition of same-sex couples.".Michele Pazzini, thư ký của hiệp hội LGBT San Marino, nói:" Đây là một bước nhỏ hướng tới sự công nhận đầy đủ của các cặp đồng giới.".Brazil striker Luis Fabiano described the ball as“weird” and suddenly changing trajectory andItaly's Giampaolo Pazzini said it was“a disaster.”.Tiền đạo Brazil Luis Fabiano mô tả quả bóng là“ không bình thường” và đột nhiên thay đổi quỹ đạo bay,trong lúc tiền đạo tuyển Italia Giampaolo Pazzini nói rằng quả bóng là một“ thảm họa”.Substitute Giampaolo Pazzini had pulled Verona level on 59 minutes with a penalty after the intervention of the video assistant referee.Thay thế, Giampaolo Pazzini đã kéo tỉ số của Verona lên 59 phút bằng một quả phạt đền sau khi sự can thiệp của trợ lý trợ lý video.Following the sale of several of Milan's star players- including Ibrahimović, Pato and Thiago Silva- in the summer of 2012, Cassano requested a transfer and crossed the divide to join Inter Milan in aplayer-plus-cash deal for his former Sampdoria team-mate, Pazzini.Sau khi Milan bán đi nhiều cầu thủ ngôi sao, bao gồm Zlatan Ibrahimović, Pato và Thiago Silva, vào mùa Hè 2012, Cassano yêu cầu được ra đi và tới với đội bóng ở bên kia thành phố Inter Milan trong một thỏa thuận đổi cầu thủ cộng thêmtiền cho đồng đội của của anh ở Sampdoria, Pazzini.The year after, now under Delneri, Cassano and Pazzini fired Sampdoria to fourth place and a place in the Champions League qualifiers.Mùa giải sau nữa, dưới sự dẫn dắt của Delneri, Cassano và Pazzini mang Sampdoria đến vị trí thứ 4 và tấm vé dự vòng sơ loại Champions League. Kết quả: 6, Thời gian: 0.02

Pazzini trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng indonesia - pazzini
payzapazu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt pazzini English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Pazzini Là Hàng Gì