PCB CIRCUIT BOARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PCB CIRCUIT BOARD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch pcb circuit board
Ví dụ về việc sử dụng Pcb circuit board trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
PCB Circuit Board for Security CCTV products.
The PCB Circuit Board is made of FR4 substrate material with 1.6mm board thickness. And the.Pcb circuit board trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng slovak - dosky plošných spojov
- Tiếng phần lan - pcb piirilevy
- Tiếng croatia - PCB pločica
- Na uy - PCB kretskort
- Tiếng ả rập - بب مجلس الدائرة
- Hàn quốc - pcb 회로 기판
- Tiếng nhật - PCB回路基板
- Người hungary - PCB áramköri
- Người ăn chay trường - печатни платки платка
- Tiếng rumani - pcb circuit de bord
Từng chữ dịch
pcbdanh từpcbmạchcircuitdanh từmạchcircuitvòngđiệnboarddanh từbảngbantàuboardboardhội đồngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Circuit Board Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Circuit Board - Từ điển Anh - Việt
-
CIRCUIT BOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "circuit Board" - Là Gì?
-
ELECTRONIC CIRCUIT BOARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Định Nghĩa Circuit Board Là Gì?
-
Circuit Board - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Mạch In – Wikipedia Tiếng Việt
-
Printed Circuit Board Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Printed Circuit Board - Từ điển Số
-
PCB Là Gì? Nghĩa Của Từ Pcb - Abbreviation Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Circuit Board Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Printed Circuit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Circuit Board - Bảng Mạch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Printed Circuit Board Là Gì, Nghĩa Của Từ Circuit Board Trong Tiếng ...