PCC: Độ Cong điểm Hợp Chất - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › PCC › Độ cong điểm hợp chất PCC: Độ cong điểm hợp chất PCC có nghĩa là gì? Độ cong điểm hợp chất là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. PCC có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › PCC › Độ cong điểm hợp chất PCC: Độ cong điểm hợp chất PCC có nghĩa là gì? Độ cong điểm hợp chất là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. PCC có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. PCC là viết tắt của Độ cong điểm hợp chất
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về PCC trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa PCC cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "PCC - Point of Compound Curvature" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "PCC - Point of Compound Curvature" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của PCC
Như đã đề cập ở trên, PCC có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Point of Compound Curvature
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của PCC cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của PCC trong các ngôn ngữ khác của 42.
PCC định nghĩa:
- Presbyterian Church tại khu phố tàu
- Tuyến tiền liệt ung thư Canada
- Cam kết chi phí chương trình
- Quá trình kiểm soát Chart
- Tiền đề giao tiếp dây
- Tổng thống Country Club
- Pointe Coupee Trung tâm
- Cung cấp mã điều khiển
- Thủng mã mã
- Khóa học hiệu chỉnh hồ sơ
- Bộ vi xử lý kiểm soát thẻ
- Paperweight thu gom Circle
- Trưởng thư ký bưu chính
- Peugeot xe câu lạc bộ
- Số lượt truy cập nhấp chuột vô nghĩa
‹ Các dự án để cải thiện các báo cáo tài chính & kiểm toán
Presbyterian Church tại khu phố tàu ›
PCC là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, PCC là viết tắt của Point of Compound Curvature. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, PCC là viết tắt của Độ cong điểm hợp chất. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
PCC => Độ cong điểm hợp chất
-
PCC => Point of Compound Curvature
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Pcc Là Chất Gì
-
Pyridin – Wikipedia Tiếng Việt
-
PCC Trong Hóa Học Hữu Cơ Là Gì?
-
Thuốc PCC: Thành Phần, Công Dụng Và Tác Dụng Phụ
-
Nhựa PPC Là Gì? Ứng Dụng Của Nhựa PPC Trong Cuộc Sống
-
Y Tế Tương Cận Của PCC - 15 Năm Qua Và Sắp Tới
-
Khoa Học Lý Thú, Profile Picture - Facebook
-
Sản Phẩm Máu - Huyết Học Và Ung Thư Học - Cẩm Nang MSD
-
Tiêu Chuẩn UL/FM Là Gì Và ý Nghĩa Trong PCCC - ECOZEN
-
Hóa Chất Và Một Số Nội Dung Cần Lưu ý Trong Công Tác PCCC - Case
-
Bán Bột Nhẹ CaCO3 (Precipitated Calcium Carbonate Powder) – PCC
-
Pyridin – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Xuất Huyết Tiêu Hóa Trên Bệnh Nhân Sử Dụng Thuốc Chống Huyết Khối
-
[PDF] Sốc Phản Vệ (Anaphylaxis)





