PEAK OF ACTIVITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
PEAK OF ACTIVITY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [piːk ɒv æk'tiviti]peak of activity
Ví dụ về việc sử dụng Peak of activity trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The naval history of Japan can be said to begin in early interactions with states on the Asian continent in the early centuries of the 1st millennium,reaching a pre-modern peak of activity during the 16th century, a time of cultural exchange with European powers and extensive trade with the Asian….
However, mRNA associated with 548 zebrafish genes and515 mouse genes saw one or more peaks of activity after death.Peak of activity trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - pic d'activité
- Ukraina - піку активності
- Người ý - picco di attività
- Người ăn chay trường - пик на активност
Từng chữ dịch
peakdanh từđỉnhpeakpeakcao điểmđỉnh caocao nhấtactivityhoạt độngactivitydanh từactivityTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Peak Dạng Quá Khứ
-
Chia Động Từ Peak - Thi Thử Tiếng Anh
-
Peaked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Peaking - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ "to Peak" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Cần Biết Về Peak Tram, Hong Kong- Klook Việt Nam
-
Verbs - Động Từ - Dạng 4 & 5
-
Retro Modern Style - Nét Hoài Cổ Trong Hiện đại - Phú Mỹ Hưng
-
Tổng Hợp List Từ Vựng Buộc Phải Biết Trong IELTS Writing Task 1 ...
-
Cấu Trúc Miêu Tả Xu Hướng Tăng Giảm Dạng Bài Time Chart Trong ...
-
Peak Meme From "HUST" KT (2022) - Glartent