Pen Pal Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "pen pal" thành Tiếng Việt
bạn qua thư là bản dịch của "pen pal" thành Tiếng Việt.
pen pal noun ngữ phápA person with whom one communicates using letters, usually over a long distance. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm pen palTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bạn qua thư
nounperson with whom one communicates using letters
The way John tells it... y'all was practically pen pals.
Và như Jonh nói 2 người thực sự là bạn qua thư?
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pen pal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "pen pal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pen Pal Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Pen-pal - Wiktionary Tiếng Việt
-
PEN PAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pen-pal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "pen Pal" - Là Gì?
-
PEN PAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Pen-pal - Từ điển Anh - Việt
-
Penpal Là Gì - Nghĩa Của Từ Penpal - Hàng Hiệu
-
Pen Pal - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'pen Pal' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ Pen Pal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Pen-pal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Pen-pal | Vietnamese Translation
-
"Pen-pal" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Penpal Là Gì