Pence - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛnts/

Danh từ

pence số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền /ˈpɛnts/

  1. Đồng xu penni (1 qoành 2 silinh). it costs ten pence — cái đó giá 10 xu he gave me my change in pennies — anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la).
  3. (Nghĩa bóng) Số tiền. a pretty penny — một số tiền kha khá

Thành ngữ

  • in for a penny, in for a pound: Việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn.
  • a penny for your thoughts?: Anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?.
  • a penny blood (dreadful): Tiểu thuyết rùng rợn.
  • a penny plain and twopence coloured: Một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt... ).
  • a penny saved is penny gainef: Tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy.
  • to look twice at every penny: Chú ý từng xu.
  • take care of the pence and the pounds will take care of themselves: Nhịn trầu mua trâu.
  • to turn an honest penny: Làm ăn lương thiện.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=pence&oldid=2024086” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ sơ khai
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục pence 26 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » đồng Pence