Pence - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=pence&oldid=2024086” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛnts/
Danh từ
pence số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền /ˈpɛnts/
- Đồng xu penni (1 qoành 2 silinh). it costs ten pence — cái đó giá 10 xu he gave me my change in pennies — anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la).
- (Nghĩa bóng) Số tiền. a pretty penny — một số tiền kha khá
Thành ngữ
- in for a penny, in for a pound: Việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn.
- a penny for your thoughts?: Anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?.
- a penny blood (dreadful): Tiểu thuyết rùng rợn.
- a penny plain and twopence coloured: Một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt... ).
- a penny saved is penny gainef: Tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy.
- to look twice at every penny: Chú ý từng xu.
- take care of the pence and the pounds will take care of themselves: Nhịn trầu mua trâu.
- to turn an honest penny: Làm ăn lương thiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ sơ khai
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồng Pence
-
Bảng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyển đổi Pence Sterling (GBX) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính ...
-
Chuyển đổi Pence Sterling Sang Đồng Việt Nam GBX/VND - Mataf
-
Đồng Xu 20 Pence Anh - Tiền Xu 7 Cạnh - Tiền Xu Sưu Tầm - Anh91981
-
Đồng Xu 2 Pence Anh - Tiền Xu đẹp - Tiền Xu Sưu Tầm - Anh666818
-
Đồng Xu 5 Pence Anh Quốc (United Kingdom) 2015-Nay - Shopee
-
Đồng Xu 20 Pence Anh Quốc (United Kingdom) 2015-Nay - Shopee
-
Ý Nghĩa Của Pence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Mike Pence: 'Trump đã Sai Khi Tìm Cách Lật đổ Chiến Thắng Của Biden'
-
Pence Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Đồng Xu 6 Pence, Khuy Măng Sét May Mắn, Quà Tặng ... - Lazada
-
Hai Mươi Pence đảo Ngược đối Tượng đồng Xu Lá Chắn Tiền Stirling ...
-
Cựu Phó Tổng Thống Mike Pence Tái Xuất - Báo Lao động