Penguin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
penguin
noun /ˈpeŋɡwin/ Add to word list Add to word list ● a large sea-bird which is found in Antarctic regions and which cannot fly. chim cánh cụt(Bản dịch của penguin từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của penguin
penguin Next comes birds, divided into seabirds and penguins, followed by mammals, with sections on whales and seals. Từ Cambridge English Corpus We counted more than 11,000 emperor penguins there during ship and aerial surveys. Từ Cambridge English Corpus I have no interest in preserving penguins for their own sake. Từ Cambridge English Corpus Consider for example defaults concerning primary means of locomotion: "animals normally walk", "birds normally fly", "penguins normally swim". Từ Cambridge English Corpus The particles were likely to have originated from the penguin nesting areas east of the hut. Từ Cambridge English Corpus Today krill is consumed by an increased abundance of smaller whales (minkes), seals (notably the crabeater seal) and seabirds (notably several penguin species), plus humans. Từ Cambridge English Corpus We got a few penguins, come right up to you. Từ Cambridge English Corpus Both soils were submitted to penguins guano during the summer season. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của penguin
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 企鵝… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 企鹅… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pingüino, pingüino [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pinguim, pinguim [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पेंगविन… Xem thêm ペンギン… Xem thêm penguen… Xem thêm manchot [masculine], pingouin… Xem thêm pingüí… Xem thêm pinguïn… Xem thêm पेंग्विन, काले और सफ़ेद रंग का एक पक्षी, जो उड़ नहीं सकता… Xem thêm પેન્ગ્વિન, ઉડી ન શકતું કાળા અને ધોળા રંગનું પક્ષી, જે પાણીમાં તરવા માટે તેની નાની પાંખોનો ઉપયોગ કરે છે… Xem thêm pingvin… Xem thêm pingvin… Xem thêm burung penguin… Xem thêm der Pinguin… Xem thêm pingvin [masculine], pingvin… Xem thêm ایک سیاہ و سفید پرندہ جو اپنے پنکھ دار بازو سے پانی میں تیر سکتا ہے لیکن اڑ نہیں سکتا۔… Xem thêm пінгвін… Xem thêm పెంగ్విన్ పక్షి, తెలుపు నలుపు రంగుల్లో ఉండే ఎగరలేని ఒక పక్షి (జాతి). అయితే ఇది తన చిన్న రెక్కలను ఈత కొట్టడానికి సహాయకంగా వాడుకుంటుంది… Xem thêm পেঙ্গুইন… Xem thêm tučňák… Xem thêm pinguin… Xem thêm เพนกวิน… Xem thêm pingwin… Xem thêm 펭귄… Xem thêm pinguino… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của penguin là gì? Xem định nghĩa của penguin trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
penetrate penetrating penetratingly penetration penguin penicillin peninsula peninsular penis {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add penguin to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm penguin vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cánh Cụt Hoàng đế Trong Tiếng Anh
-
Cánh Cụt Hoàng đế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chim Cánh Cụt Vua Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHIM CÁNH CỤT HOÀNG ĐẾ In English Translation - Tr-ex
-
CHIM CÁNH CỤT HOÀNG ĐẾ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"Chim Cánh Cụt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chim Cánh Cụt Tiếng Anh Là Gì?
-
Chim Cánh Cụt Hoàng đế
-
Sự Kiện Về Giáo Dục Chim Cánh Cụt Hoàng đế
-
Những Loài Vật Chịu được độ Lạnh Lẽo Khủng Khiếp Nhất Hành Tinh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoàng đế' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Chim Cánh Cụt Hoàng đế - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
The Penguins (Chim Cánh Cụt) - Tiếng Anh - Việt Nam Overnight
-
Emperor Penguin