Percentage | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: percentage Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: percentage Best translation match: | English | Vietnamese |
| percentage | * danh từ - tỷ lệ phần trăm - tỷ lệ; phần =onlt a small percentage of his books are worth reading+ chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc |
| English | Vietnamese |
| percentage | lệ phần trăm ; lệ ; phần trăm ; phần ; số phần trăm ; số ; trăm ; tỉ lệ ; tỷ lệ phần trăm ; tỷ lệ ; |
| percentage | lệ phần trăm ; lệ ; phần trăm ; phần ; số phần trăm ; số ; trăm ; tỉ lệ ; tỷ lệ phần trăm ; tỷ lệ ; |
| English | English |
| percentage; pct; per centum; percent | a proportion in relation to a whole (which is usually the amount per hundred) |
| percentage; part; portion; share | assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group |
| English | Vietnamese |
| percentage | * danh từ - tỷ lệ phần trăm - tỷ lệ; phần =onlt a small percentage of his books are worth reading+ chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc |
| percentage change | - (Econ) Chênh lệch tính bằng phần trăm. |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phần Trăm Tiếng Anh
-
Cách đọc Và Hình Thức Viết Của Phần Trăm Trong Tiếng Anh
-
PHẦN TRĂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phần Trăm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Số Thập Phân, Phân Số Và Phần Trăm Trong Tiếng Anh: Cách đọc Và Viết
-
Số Thập Phân, Phân Số Và Phần Trăm Trong IELTS - IELTS Vietop
-
"Phần Trăm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phần Trăm Tiếng Anh Là Gì
-
4 Cách Diễn đạt Số Liệu Trong Writing Task 1 - JOLO English
-
TỈ LỆ PHẦN TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? Translation In English
-
Tỷ Lệ Phần Trăm Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Phần Trăm Trong Tiếng Anh đọc Như Thế Nào - Thả Rông
-
Đặt Câu Với Từ "phần Trăm"