Performance - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pər.ˈfɔr.mənts/
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Performance
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'performance' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Performance - Từ điển Anh - Việt
-
PERFORMANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
PERFORMANCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Performance | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "performance" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Performance Là Gì
-
Performance Là Gì? - Định Nghĩa - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Performances - Performances Là Gì
-
Performance Nghĩa Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Performance
-
Performance Là Gì - Nghĩa Của Từ Performance