Perfume Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ perfume tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | perfume (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ perfumeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
perfume tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ perfume trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ perfume tiếng Anh nghĩa là gì.
perfume /'pə:fju:m/* danh từ- hương thơm; mùi thơm- nước hoa; dầu thơm* ngoại động từ- toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)- xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)
Thuật ngữ liên quan tới perfume
- space flight tiếng Anh là gì?
- flesh-tights tiếng Anh là gì?
- plowable tiếng Anh là gì?
- home tiếng Anh là gì?
- kids tiếng Anh là gì?
- rejecting tiếng Anh là gì?
- sparks tiếng Anh là gì?
- snell tiếng Anh là gì?
- manoeuvrably tiếng Anh là gì?
- chain command tiếng Anh là gì?
- aviators tiếng Anh là gì?
- webbing tiếng Anh là gì?
- false step tiếng Anh là gì?
- elms tiếng Anh là gì?
- conceding tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của perfume trong tiếng Anh
perfume có nghĩa là: perfume /'pə:fju:m/* danh từ- hương thơm; mùi thơm- nước hoa; dầu thơm* ngoại động từ- toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)- xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)
Đây là cách dùng perfume tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ perfume tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
perfume /'pə:fju:m/* danh từ- hương thơm tiếng Anh là gì? mùi thơm- nước hoa tiếng Anh là gì? dầu thơm* ngoại động từ- toả hương thơm vào tiếng Anh là gì? toả mùi thơm vào (không khí...)- xức nước hoa vào (khăn tay tiếng Anh là gì? tóc...)
Từ khóa » Toả Hương Tiếng Anh Là Gì
-
Tỏa Hương - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Toả Hương Thơm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Những Bông Hoa Tỏa Hương Thơm." Tiếng Anh Là Gì?
-
Tỏa Hương Thơm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tỏa Hương Thơm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HƯƠNG THƠM SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Perfume | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Perfume, Từ Perfume Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Hương Thơm Bằng Tiếng Anh
-
Perfume | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Tinh Dầu Trong Tiếng Anh Là Gì? 70+ Tên Các Loại ... - HAKU Farm
perfume (phát âm có thể chưa chuẩn)