bản dịch pet · vật cưng. en an animal kept as a companion. I don't have any pets yet, but I'm thinking of getting a turtle. Tôi chưa nuôi con vật cưng nào hết ...
Xem chi tiết »
Dịch từ "pet" từ Anh sang Việt · Nghĩa của "pet" trong tiếng Việt · Bản dịch · Ví dụ về cách dùng · Ví dụ về đơn ngữ · Từ đồng nghĩa · Hơn.
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'pets' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn ...
Xem chi tiết »
4 ngày trước · They have several pets - a dog, two rabbits, and a guinea pig. a pet snake. hình ảnh của pet. Martin Farkas/EyeEm/GettyImages.
Xem chi tiết »
'''pet'''/, Cơn nóng giận, Vật nuôi kiểng, vật cưng, thú cưng, Người được yêu thích, con cưng; điều thích nhất, Người tốt, người đáng yêu; cưng (lời nói ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "PET" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "PET" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "PETS" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "PETS" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch ...
Xem chi tiết »
At a pet store. Ở cửa hàng thú nuôi có đấy. 4. Everyone wants your pet thing. Ai cũng có điều ưa thích riêng.
Xem chi tiết »
PET là viết tắt của cụm từ trong tiếng Anh: Preliminary English Test – dành cho đối tượng là học sinh trung học cơ sở, cho những bạn có mục đích làm việc, ...
Xem chi tiết »
Mọi người ơi, giúp em từ tiếng anh cho "GÒN TẤM" và "GÒN TƠI" với ạ. Gòn tấm dùng để may nệm và gòn tơi dùng để may ruột gối,.
Xem chi tiết »
11 thg 12, 2019 · TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THÚ CƯNG. pet(n): thú cưng. dog(n): chó. puppy(n): cún con. cat(n): mèo. kitten ...
Xem chi tiết »
25 thg 3, 2020 · They're in the fish tank. Tạm dịch: Nam: Bạn có con thỏ nào không, Linda? Linda: Không, ...
Xem chi tiết »
UNIT 16: DO YOU HAVE ANY PETS? BÀ116: BẠN có THÚ CƯNG NÀO KHÔNG? Lesson 1 (Bài học 1) ữ Vocabulary (Từ vựng) dog [dog] (n) con chó cat [kset] (n) con mèo ...
Xem chi tiết »
trang 64 Sách bài tập tiếng Anh 3 mới. Giải bài tập Unit 16. Do you have any. ... 2. dog. Tạm dịch: 1. con vẹt. 2. con chó. 2. Find and circle the words.
Xem chi tiết »
– Chứng chỉ tiếng anh PET (Preliminary English Test): Đây là chứng chỉ thứ hai trong hệ thống chứng chỉ của Cambridge ESOL, dành cho đối tượng là học sinh trung ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Pet Dịch Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề pet dịch tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu