Peter Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "peter" thành Tiếng Việt

cạn, cháy túi, cạn túi là các bản dịch hàng đầu của "peter" thành Tiếng Việt.

peter verb noun ngữ pháp

(hypocoristic slang) The penis. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạn

    The silver peter out?

    Nguồn bạc đã cạn kiệt?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cháy túi

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cạn túi

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hết sạch
    • hết xăng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peter proper noun ngữ pháp

A male given name. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phêrô

    proper

    one of the epistles of Peter [..]

    en.wiktionary2016
  • Phierơ

    one of the epistles of Peter [..]

    en.wiktionary2016
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "peter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Peter đọc Là Gì