Petit - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Phó từ
      • 1.4.1 Trái nghĩa
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ti/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực petit/pə.ti/ petits/pə.ti/
Giống cái petite/pə.tit/ petites/pə.tit/

petit /pə.ti/

  1. Nhỏ, bé. Un petit paquet — một gói nhỏ quand j'étais petit — khi tôi còn nhỏ
  2. Nhỏ mọn, hèn mọn. Petite affaire — việc nhỏ mọn Un petit personnage — một nhân vật hèn mọn
  3. (Thân mật) Yêu. Petite mère — mẹ thân yêu petit ami; petite amie — tình thân petit blanc — rượu vang trắng petite main débutante — xem main petites gens — những dân thường petit esprit — người nhỏ nhen petite vérole — bệnh đậu mùa petits soins — sự săn sóc ân cần se faire petit — thu mình lại; ẩn náu se faire petit devant quelqu'un — khúm núm trước mặt ai

Danh từ

Số ít Số nhiều
petit/pə.ti/ petits/pə.ti/

petit /pə.ti/

  1. Em bé, trẻ con. Les petits entrent les premiers — các em bé vào trước
  2. Con. La chatte et ses petits — con mèo cái và đàn con
  3. Cái nhỏ. Du petit au grand — từ cái nhỏ đến cái lớn
  4. (Số nhiều) Dân nghèo; người yếu; người hèn mọn. faire des petits — đẻ (động vật)+ sinh sôi, nảy nở, tămg lên Ses dettes ont fait des petits — nợ của ai đó đã tăng lên le monde des infiniment petits — thế giới vi mô

Phó từ

petit /pə.ti/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ít. en petit — thu nhỏ lại petit à petit — dần dần, lần lần

Trái nghĩa

  • Grandiose, magnique

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “petit”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=petit&oldid=2072533” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục petit 58 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Petite Amie Nghĩa Là Gì