Petit - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pə.ti/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | petit/pə.ti/ | petits/pə.ti/ |
| Giống cái | petite/pə.tit/ | petites/pə.tit/ |
petit /pə.ti/
- Nhỏ, bé. Un petit paquet — một gói nhỏ quand j'étais petit — khi tôi còn nhỏ
- Nhỏ mọn, hèn mọn. Petite affaire — việc nhỏ mọn Un petit personnage — một nhân vật hèn mọn
- (Thân mật) Yêu. Petite mère — mẹ thân yêu petit ami; petite amie — tình thân petit blanc — rượu vang trắng petite main débutante — xem main petites gens — những dân thường petit esprit — người nhỏ nhen petite vérole — bệnh đậu mùa petits soins — sự săn sóc ân cần se faire petit — thu mình lại; ẩn náu se faire petit devant quelqu'un — khúm núm trước mặt ai
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| petit/pə.ti/ | petits/pə.ti/ |
petit gđ /pə.ti/
- Em bé, trẻ con. Les petits entrent les premiers — các em bé vào trước
- Con. La chatte et ses petits — con mèo cái và đàn con
- Cái nhỏ. Du petit au grand — từ cái nhỏ đến cái lớn
- (Số nhiều) Dân nghèo; người yếu; người hèn mọn. faire des petits — đẻ (động vật)+ sinh sôi, nảy nở, tămg lên Ses dettes ont fait des petits — nợ của ai đó đã tăng lên le monde des infiniment petits — thế giới vi mô
Phó từ
petit /pə.ti/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ít. en petit — thu nhỏ lại petit à petit — dần dần, lần lần
Trái nghĩa
- Grandiose, magnique
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “petit”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Petite Amie Nghĩa Là Gì
-
More Content - Facebook
-
Petite Amie«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Petit Ami Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "petit Ami/petite Amie" Và "petit Copain ...
-
Petite-amie - Dịch để Việt Nam
-
'amie' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Petite Amie | Translate French To English - Cambridge Dictionary
-
'amie' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt - Chickgolden
-
Mon Ami, Mon Petit Ami, Mon Copain / Copine? I Am Still Not Clear On ...
-
"petit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Petit Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
-
Ex Girlfriend Nghĩa Là Gì?
-
Top 6 Will You Be My Girlfriend Là Gì 2022