PHA CAFE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

PHA CAFE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch pha cafemake coffeepha cà phêlàm cà phêuống được cà phêlàm cafepha cafepour-over brewing

Ví dụ về việc sử dụng Pha cafe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Pha cafe cho bạn.The coffee for you.Các bước pha cafe.The 10 Steps of Coffee.Máy pha cafe Drip.Drip Coffee Makers.Lưu ý khi pha cafe.Like when making coffee.Máy pha cafe Drip.Drip coffee machines.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từpha loãng pha trà pha lỏng pha màu cà phê phapha nước pha rắn đa phađèn pha xenon góc phaHơnSử dụng với trạng từmới phaSử dụng với động từthay đổi phaphát hiện phabắt đầu pha trộn Cafe- Bột Pha Cafe.Coffe- Coffee Powder.Máy Pha Cafe giấy lọc.Filter coffee machines.Ông muốn tôi đi pha cafe?You want me to get coffee?Máy pha cafe tự động.Automatic coffee machines.Kinh nghiệm pha Cafe ngon.A good coffee experience.Em pha cafe thật sao?Are you really making me coffee?Chị không biết pha cafe đúng không?You can't make coffee, eh?Pha cafe bằng điện thoại của bạn.Make coffee with your phone.Sản phẩm Phin pha cafe các loại.Products Coffee filter types.Pha cafe nhanh trong thời gian ngắn.Made coffee in a very short time.Espresso là một cách pha cafe.Espresso is a way of making coffee.Pha cafe theo cách truyền thống.Prepare coffee in the traditional way;Espresso là một cách pha cafe.Espresso is one way to prepare coffee.Chúng sẽ pha cafe tự động cho bạn.It will automatically make your coffee.Đơn giản là bạn không thể pha cafe mà.So cannot even make Coffee for myself.Bảo trì máy pha cafe cần phải làm thường xuyên.Cleaning your coffee machine does need to be done on a regular basis.Ôi trời? Cậu dừng lại trong đó pha cafe chắc?Oh, you stop for coffee in there?Đơn giản là bạn không thể pha cafe mà không cần công nghệ.The reason is simple: you can't make coffee without technology.Tôi cứ nghĩ đó chỉ là một cái máy pha cafe.For me, it was just a coffee machine.Hãy là người đầu tiên nhận xét“ Bình pha cafe tự động MokaPot- Italya- 3cup” Hủy.Be the first to review“Bình pha cafe tự động MokaPot-Italya -3cup” Cancel reply.Em vừa nói rằng đây là lần đầu tiên em pha cafe?Did you do it the last time you made some coffee?Có thể bạn cần cho máy pha cafe chạy vài lần với nước sạch để loại bỏ hoàn toàn hỗn hợp nước tẩy.You may need to run coffee machines a couple of times with clean water to get rid of any residual solution.Nó vừa ngủ rồi, để chị đi pha cafe cho em nhé..Is asleep, so I can make coffee for you myself..Những công việc còn lại sẽ là nhiệm vụ của máy pha cafe.Then the rest of the tasks will be done by the coffee machine.Những người đam mê cafe cũng thích các thiết bị pha cafe bằng tay vì chúng cho phép bạn kiểm soát nhiệt độ nước và thời gian ngập nước- cả hai đều là chìa khoá để có được một tách cafe ngon.Coffee aficionados also enjoy manual pour-over brewing devices since they allow you to control water temperature and steeping time- both key to a good cup.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 192, Thời gian: 0.0238

Từng chữ dịch

phadanh từphaphaseheadlightreconstitutionphađộng từmixedcafedanh từcafecoffeecafécafescoffees

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh pha cafe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cà Phê Pha Sẵn Tiếng Anh Là Gì