Phá Dỡ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phá dỡ" into English
demolition is the translation of "phá dỡ" into English.
phá dỡ + Add translation Add phá dỡVietnamese-English dictionary
-
demolition
nounĐể coi cô có thể tìm ảnh trước và sau khi phá dỡ khu vực không.
See if you can find before and after pictures of demolitions in the area.
GlosbeResearch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phá dỡ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phá dỡ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phá Dỡ Công Trình Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
Phá Dỡ Công Trình Xây Dựng Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
PHÁ DỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phá Dỡ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phá Dỡ Công Trình Xây Dựng, Tháo Dỡ Nhà Xưởng Chuyên ...
-
Phá Dỡ Tiếng Anh Là Gì
-
1 Số Thuật Ngữ Anh Việt Về Công Trình Thiết Kế Xây Dựng Và Giải Nghĩa
-
841+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu đường
-
Công Trình Tiếng Anh Là Gì, Công Trình Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
Công Trình Tạm (Makeshift Works) Là Gì? Qui định Về Xây Dựng Công ...
-
Thi Công Công Trình Tiếng Anh Là Gì - Sài Gòn 100 Điều Thú Vị
-
Công Trình Nào Phải Làm Phương án, Giải Pháp Phá Dỡ?
-
Luật Xây Dựng Sửa đổi Năm 2020 - LuatVietnam