Phả Hệ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
genealogy, pedigree, family tree are the top translations of "phả hệ" into English.
phả hệ + Add translation Add phả hệVietnamese-English dictionary
-
genealogy
nounChúng ta cũng thấy những cây phả hệ,
We can also see trees being used to map genealogy,
GlosbeMT_RnD -
pedigree
nounNó được sinh ra từ phả hệ của tổ tiên lâu đời nhất.
It has descended from a long line ot the finest pedigree.
GlosbeMT_RnD -
family tree
nounCharles Darwin với tôi và các bạn đều từ một cây phả hệ mà ra
Charles Darwin and I and you broke off from the family tree
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- genealogical
- genealogía
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phả hệ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phả hệ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phả Hệ Tiếng Anh
-
Phả Hệ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
PHẢ HỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Phả Hệ Bằng Tiếng Anh
-
CÂY PHẢ HỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỀ PHẢ HỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cây Phả Hệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cây Phả Hệ"
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia đình - English4u
-
Family Tree (Cây Phả Hệ) - VnExpress
-
Bảng Phả Hệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Genealogy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
34 Từ Vựng Về Các Thành Viên Trong Gia đình - Langmaster