PHÁ LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PHÁ LỆ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch phá lệ
Ví dụ về việc sử dụng Phá lệ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcơ hội khám pháphá kỷ lục hành trình khám phátự do khám phábờ vực phá sản nạo phá thai thời gian khám pháquá trình khám pháphá luật khả năng khám pháHơnSử dụng với trạng từphá hỏng khám phá nhiều hơn phá nát phá vỡ dễ dàng phá hư Sử dụng với động từbị phá hủy bị phá vỡ bị tàn phámuốn khám phákhám phá cách bắt đầu khám phákhám phá thêm thích khám phábị phá huỷ tuyên bố phá sản Hơn
Nhưng lần này phải phá lệ.
Hãy cho phép bản thân phá lệ.Xem thêm
tỷ lệ phá thaiabortion ratephá vỡ luật lệbreak the rulesbreaking the rulesTừng chữ dịch
pháđộng từdestroydisruptphádanh từcrackbustphátính từdestructivelệdanh từrateratiopracticerulestearsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phá Lệ Dịch Sang Tiếng Anh
-
Phá Lệ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phá Lệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÁ LỆ MỘT LẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phá Lệ' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Từ điển Việt Anh "phá Lệ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "pha Lê" - Là Gì?
-
PHA LÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển