Pha Lê Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "pha lê" thành Tiếng Anh
crystal, glass là các bản dịch hàng đầu của "pha lê" thành Tiếng Anh.
pha lê + Thêm bản dịch Thêm pha lêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crystal
nounmineral [..]
Và người cha của cặp song sinh sẽ đặt chiếc cúp pha lê Waterford ở đâu ?
And where would the new father of twins put his heavy Waterford crystal trophy ?
en.wiktionary.org -
glass
nounAnh về nhà và một chuỗi hạt pha lê xanh.
You home again and a string of blue glass beads.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pha lê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "pha lê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pha Lê Tên Tiếng Anh Là Gì
-
PHA LÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Pha Lê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHA LÊ - Translation In English
-
Pha Lê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ Pha Lê - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'pha Lê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐÁ PHA LÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHA LÊ LẤP LÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Pha Lê Là Gì? Ý Nghĩa Của Pha Lê Trong Tình Yêu, Phong Thủy
-
Quả Cầu Pha Lê (TIẾNG VIỆT) - The Crystal Ball (TIẾNG ANH)
-
Crystals Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt