Phả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- phả
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
phả tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phả trong tiếng Trung và cách phát âm phả tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phả tiếng Trung nghĩa là gì.
phả (phát âm có thể chưa chuẩn)
谱 《按照对象的类别或系统, 采取表格或其他比较整齐的形式, 编辑起来供人参考的书。》niên phả. 年谱。xem phổ (phát âm có thể chưa chuẩn) 谱 《按照对象的类别或系统, 采取表格或其他比较整齐的形式, 编辑起来供人参考的书。》niên phả. 年谱。xem phổNếu muốn tra hình ảnh của từ phả hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- không cần tiếng Trung là gì?
- quả cầu tiếng Trung là gì?
- chỗ ngồi sát lối đi tiếng Trung là gì?
- gạo dự tiếng Trung là gì?
- tiếp đãi nồng hậu tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của phả trong tiếng Trung
谱 《按照对象的类别或系统, 采取表格或其他比较整齐的形式, 编辑起来供人参考的书。》niên phả. 年谱。xem phổ
Đây là cách dùng phả tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phả tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 谱 《按照对象的类别或系统, 采取表格或其他比较整齐的形式, 编辑起来供人参考的书。》niên phả. 年谱。xem phổTừ điển Việt Trung
- va phải đá ngầm tiếng Trung là gì?
- cái đăng tiếng Trung là gì?
- không tránh được tiếng Trung là gì?
- nhảy xuống nước tự tử tiếng Trung là gì?
- trình độ văn hóa tiếng Trung là gì?
- bù trất tiếng Trung là gì?
- đồng tác giả tiếng Trung là gì?
- tàu chở container tiếng Trung là gì?
- tập trung nhìn tiếng Trung là gì?
- phương âm tiếng Trung là gì?
- gõ chiêng dẹp đường tiếng Trung là gì?
- mưa nguồn tiếng Trung là gì?
- đủng đỉnh như chĩnh trôi sông tiếng Trung là gì?
- thò đầu ngó nghiêng tiếng Trung là gì?
- Lộc Bình tiếng Trung là gì?
- loang lổ tiếng Trung là gì?
- thoái vị tiếng Trung là gì?
- giếng phun dầu tiếng Trung là gì?
- danh ưu tiếng Trung là gì?
- treo phướn gọi hồn tiếng Trung là gì?
- mau mau tiếng Trung là gì?
- tuệch toạc tiếng Trung là gì?
- ba hồn chín vía tiếng Trung là gì?
- đầu mối tiếng Trung là gì?
- cõi tục tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa cộng sản tiếng Trung là gì?
- tủ hồ sơ tiếng Trung là gì?
- kháng thuế tiếng Trung là gì?
- tô vẽ bề ngoài tiếng Trung là gì?
- cổ thuyền tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Phả Lại Tiếng Trung Là Gì
-
Cẩm Phả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Phả Lại: Phường Thuộc Thành Phố Chí Linh - Du Học Trung Quốc
-
Từ Vựng Tên Quận Huyện Của Việt Nam Dịch Sang Tiếng Trung
-
Phả Lại – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Phả Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Thành Phố Tỉnh Quận Huyện Việt Nam Trong Tiếng Trung
-
TÊN TIẾNG TRUNG CÁC QUẬN, HUYỆN, TỈNH THÀNH VIỆT NAM
-
Địa Danh Việt Nam Trong Tiếng Trung
-
Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Và Quận Huyện Việt Nam - HSKCampus
-
500 Từ Ghép Tiếng Trung Bồi được Sử Dụng Nhiều Nhất
-
Công Ty Cổ Phần Nhiệt điện Phả Lại | Thông Tin đấu Thầu