Phác Họa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phác họa" thành Tiếng Anh

sketch, outline là các bản dịch hàng đầu của "phác họa" thành Tiếng Anh.

phác họa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sketch

    verb

    Anh phác họa đơn sơ một cái bình.

    He drew a simple sketch of a vase.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • outline

    verb

    Đưa cho mỗi em một tờ giấy, và mời chúng phác họa bàn tay của chúng.

    Give each child a piece of paper, and invite them to draw an outline of their hand.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phác họa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phác họa" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • bức phác họa sketch
  • vẽ phác họa line drawing
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phác họa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khắc Họa Tiếng Anh Là Gì