Phác Thảo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phác thảo Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phác thảo Best translation match: | Vietnamese | English |
| phác thảo | - Sketch out, outline =Phác thảo một kế hoạch+to outline (sketch out) a plan |
| Vietnamese | English |
| phác thảo | draft out ; outlined ; sketch ; sketches that ; sketches to go by ; sketches ; sketching ; |
| phác thảo | draft out ; drafting ; outlined ; sketch ; sketches that ; sketches to go by ; sketches ; sketching ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phác Thảo Tiếng Anh
-
Phác Thảo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Phác Thảo In English - Glosbe Dictionary
-
PHÁC THẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÁC THẢO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÁC THẢO MỘT SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÁC THẢO - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "phác Thảo" - Là Gì?
-
Phác Thảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bản Phác Thảo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phác Thảo Bằng Tiếng Anh
-
Phác Thảo: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Definition Of Phác Thảo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bản Dịch Của Sketch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary