Phẩm Chất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phẩm chất" into English
quality, qualitative, caliber are the top translations of "phẩm chất" into English.
phẩm chất + Add translation Add phẩm chấtVietnamese-English dictionary
-
quality
nounCậu có những phẩm chất mà tớ rất ngưỡng mộ.
You have all the qualities that I admire.
GlosbeMT_RnD -
qualitative
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
caliber
noun GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- merit
- calibre
- qualities
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phẩm chất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phẩm chất" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tố Chất Tiếng Anh Là Gì
-
"Tố Chất" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tố Chất Lãnh đạo Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tố Chất Lãnh đạo Tiếng Anh Là Gì - OLP Tiếng Anh
-
TỐ CHẤT TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ - Tieng
-
" Tố Chất Tiếng Anh Là Gì ? Tố Chất Cần Có Của Một Nhà Lãnh
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Tố Chất Tiếng Anh Là Gì
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Tố Chất | Vietnamese Translation
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì | Vượt-dố
-
Tố Chất Lãnh đạo Tiếng Anh Là Gì
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Có Tố Chất Translation From Vietnamese To English
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì - Bản-đồ.vn | Năm 2022, 2023
-
Tố Chất Tiếng Anh Là Gì - StamBoom Boden
-
Những Tố Chất Nào Của Người Trẻ Phù Hợp để Học Ngành Ngôn Ngữ ...
-
TỐ CHẤT CẦN CÓ CỦA MỘT NHÀ LÃNH... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
Những Yếu Tố Cần Thiết Để Học Giỏi Tiếng Anh - Gia Sư Tất Đạt
-
Ngành Ngôn Ngữ Anh Yêu Cầu Những Tố Chất Gì? | EHou