Phần Lớn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
most, mainly, majority are the top translations of "phần lớn" into English.
phần lớn + Add translation Add phần lớnVietnamese-English dictionary
-
most
determinerTôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói.
For the most part, I agree with what he said.
GlosbeMT_RnD -
mainly
adverbNhững bài học khởi đầu về sự yêu thương bắt nguồn phần lớn từ người mẹ.
The initial lessons in love fall mainly to the mother.
GlosbeMT_RnD -
majority
nounNghe này, phần lớn các vụ giết người trong thành phố này là băng đảng chém giết nhau.
Look, the majority of homicides in this city are gang killings.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- much
- mostly
- principally
- the better part of
- the greates part
- mass
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phần lớn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phần lớn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phần Lớn Diện Tích Tiếng Anh Là Gì
-
→ Phần Lớn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
“Diện Tích” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
DIỆN TÍCH ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiếm Phần Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHẦN LỚN - Translation In English
-
Đất Nông Nghiệp Là Gì? Phân Loại Các Loại đất Nông Nghiệp?
-
Vùng Nào Có Rừng Bao Phủ Phần Lớn Diện Tích Và Dân Cư Thưa Thớt?
-
Ô-xtrây-li-a (Australia) | Hồ Sơ - Sự Kiện - Nhân Chứng
-
Địa Lý Campuchia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nam Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Châu âu Có Phần Lớn Diện Tích Là đồng Bằng Câu Hỏi 3940367
-
Hồ Dầu Tiếng - Hồ Nước Nhân Tạo Lớn Nhất Việt Nam
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Lãnh Sự Quán Nhật Bản Tại TP.HCM Consulate General Of ...