Phán Quyết - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
judgment, decision, judgement là các bản dịch hàng đầu của "phán quyết" thành Tiếng Anh.
phán quyết + Thêm bản dịch Thêm phán quyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
judgment
nounBây giờ những vị Ban giám khảo của chúng ta sẽ đưa ra lời phán quyết cuối cùng.
Now the judges are having the final judgment.
World Loanword Database (WOLD) -
decision
nounNgài sẽ ban phán quyết công minh cho các nước.
He will render righteous legal decisions for the nations.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
judgement
nounKhông chỉ tôi nghi ngờ các phán quyết của anh
I don' t think I' m alone when I say your judgement is in question
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sentence
- verdict
- to verdict
- rule
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phán quyết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phán quyết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phán Quyết Của Tòa án Tiếng Anh
-
Phán Quyết Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
PHÁN QUYẾT CỦA TÒA ÁN In English Translation - Tr-ex
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
PHÁN QUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÁN QUYẾT - Translation In English
-
urt Of Law: Tòa án 2.... - Tiếng Anh Cho Dân Luật | Facebook
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
District Court Forms In Vietnamese / Các Mẫu đơn Tòa Án Quận ...
-
[PDF] Sơ Lược Về Tòa Thượng Thẩm Victoria (có Các Bản Ngôn Ngữ Khác)
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Tòa án Quận Columbia - D.C. Courts
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Toà Án - StudyTiengAnh
-
Tòa án Nhân Dân Tối Cao: Cổng Thông Tin điện Tử