Phần Tiếp Theo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Phần tiếp theo" into English
sequel is the translation of "Phần tiếp theo" into English.
Phần tiếp theo + Add translation Add Phần tiếp theoVietnamese-English dictionary
-
sequel
nounnarrative that continues the story of previous work
Hôm nay chúng ta sẽ nói về phần tiếp theo của bộ phim "Sự thật nhức nhối".
We are going to talk today about the sequel of "Inconvenient Truth."
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Phần tiếp theo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Phần tiếp theo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phần Tiếp Theo Tiếng Anh Là Gì
-
TRONG PHẦN TIẾP THEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHẦN TIẾP THEO NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TIẾP THEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Số Phận Trớ Trêu. Phần Tiếp Theo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Cụm Từ Lóng, Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Phần 2)
-
Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Nhất định Phải Biết 2022
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
NHỮNG CẤU TRÚC CẦN THIẾT KHI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
-
Hậu Truyện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Nhà Hàng
-
Tại Sao Kỹ Năng Nghe Lại Quan Trọng Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH