Phần Trăm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phần trăm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phần trăm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phần trăm trong tiếng Trung và cách phát âm phần trăm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phần trăm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phần trăm tiếng Trung phần trăm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phần trăm tiếng Trung 百分号 《表示百分数的符号>năm mươi phần trăm (50%)百分之五十。成数 《一数为另一数的几成, 泛指比率。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
百分号 《表示百分数的符号>năm mươi phần trăm (50%)百分之五十。成数 《一数为另一数的几成, 泛指比率。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phần trăm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cái rá tiếng Trung là gì?
  • bệnh cam tích tiếng Trung là gì?
  • sinh con trai tiếng Trung là gì?
  • Nhạc Dương tiếng Trung là gì?
  • ngăn lộ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phần trăm trong tiếng Trung

百分号 《表示百分数的符号>năm mươi phần trăm (50%)百分之五十。成数 《一数为另一数的几成, 泛指比率。》

Đây là cách dùng phần trăm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phần trăm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 百分号 《表示百分数的符号>năm mươi phần trăm (50%)百分之五十。成数 《一数为另一数的几成, 泛指比率。》

Từ điển Việt Trung

  • trổ bông tiếng Trung là gì?
  • sinh hoạt tổ chức tiếng Trung là gì?
  • hiếng tiếng Trung là gì?
  • tuyền chuyển tiếng Trung là gì?
  • chơi xích đu tiếng Trung là gì?
  • chắn ngang tiếng Trung là gì?
  • phương trình chữ tiếng Trung là gì?
  • phèn chua tiếng Trung là gì?
  • phân lực tiếng Trung là gì?
  • cước thống tiếng Trung là gì?
  • họ Kiển tiếng Trung là gì?
  • khí hóa lỏng or khí dầu mỏ hóa lỏng tiếng Trung là gì?
  • đồ bày biện tiếng Trung là gì?
  • trung tần tiếng Trung là gì?
  • lơ lửng tiếng Trung là gì?
  • Kiệt, Trụ tiếng Trung là gì?
  • Diệm tiếng Trung là gì?
  • lạc long quân tiếng Trung là gì?
  • liên lạc tiếng Trung là gì?
  • tóc trắng tiếng Trung là gì?
  • Tô gô tiếng Trung là gì?
  • chí ít tiếng Trung là gì?
  • chóp chép tiếng Trung là gì?
  • kho ướp lạnh tiếng Trung là gì?
  • đầu cực máy phát tiếng Trung là gì?
  • chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • hàng giậu tiếng Trung là gì?
  • kế hoạch tiếng Trung là gì?
  • mềm mỏng tiếng Trung là gì?
  • tiền thù lao tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cách đọc Phần Trăm Trong Tiếng Trung