• Pháo Thủ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "pháo thủ" thành Tiếng Anh
artilleryman, artillerist, bombardier là các bản dịch hàng đầu của "pháo thủ" thành Tiếng Anh.
pháo thủ + Thêm bản dịch Thêm pháo thủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
artilleryman
nounNgười Bồ Đào Nha thuê tôi làm một pháo thủ... tại đồn Bertioga, gần San Vicente.
The Portuguese employed me as an artilleryman... at Fort Bertioga, next to São Vicente.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
artillerist
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bombardier
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cannoneer
- gunner
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pháo thủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "pháo thủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pháo Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
PHÁO THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Pháo Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÁO THỦ - Translation In English
-
"pháo Thủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Pháo Thủ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "pháo Thủ" - Là Gì?
-
Gunner Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gunners Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bltv Trong Binace Là Gì Tiếng Anh-xem Bong Da Truc Tuyến
-
Vtv3 đá Bóng Bằng Tiếng Anh-bdtruc Tuyen - FBA UNLP
-
Đi Báo Bóng đá Tiếng Anh-tructiepbongda