Phát âm Thanh Bằng Tiếng Anh - Audio Output - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phát âm thanh" thành Tiếng Anh
audio output là bản dịch của "phát âm thanh" thành Tiếng Anh.
phát âm thanh + Thêm bản dịch Thêm phát âm thanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
audio output
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phát âm thanh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phát âm thanh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát âm Thanh Tiếng Anh Là Gì
-
AUDIO | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
âm Thanh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mọi Thứ Về Phát âm Tiếng Anh - Moon ESL
-
Học Phát âm Tiếng Anh Không Chỉ Là “nghe Và Lặp Lại” - British Council
-
Cách Phát âm Tiếng Anh - Tại Sao Phát âm Khó? - Pasal
-
Học Cách Phát âm Tiếng Anh Chuẩn
-
Phiên âm Tiếng Anh Là Gì? Mẹo Phát âm Tiếng Anh Chuẩn
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics
-
Phiên âm Tiếng Anh Là Gì? Mẹo Phát âm Chuẩn Nhất định Phải Biết
-
Phát âm Tiếng Anh Là Gì? (what Is English Pronunciation?) - YouTube
-
Học Phát Âm Tiếng Anh - Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA - YouTube
-
Phát âm Tiếng Anh: Lộ Trình Thành Thạo Phát âm Chỉ Sau [32 Ngày]
-
Nguyên âm Và Phụ âm Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
-
PHÁT ÂM ÂM THANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex