Phật Đản«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Phật Đản" thành Tiếng Anh
Vesak, Buddha's birthday là các bản dịch hàng đầu của "Phật Đản" thành Tiếng Anh.
Phật Đản proper + Thêm bản dịch Thêm Phật ĐảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Vesak
properBuddhist holiday celebrating the birth, enlightenment, and passing of the Buddha
en.wiktionary2016 -
Vesak
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Phật Đản " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
phật đản + Thêm bản dịch Thêm phật đảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Buddha's birthday
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
Các cụm từ tương tự như "Phật Đản" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Lễ Phật Đản Buddha's Birthday · Vesak
Bản dịch "Phật Đản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phật đản Tiếng Anh Là Gì
-
Lễ Phật Đản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phật đản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phật đản Tiếng Anh Là Gì
-
"Lễ Phật Đản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Lễ Phật Đản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vesak - Từ điển Anh - Việt
-
ĐẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Lễ Phật đản - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản đến Nâng Cao - Facebook
-
Kính Mừng Lễ Phật Đản - Celebration Of Sakyamuni Buddha's ...
-
Vesak Day - Visit Singapore
-
Lễ Phật Đản Là Gì? Ý Nghĩa Của Ngày Lễ Phật Đản - BachkhoaWiki