Phạt đền In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phạt đền" into English
penalty, penalty kick, penalty kick are the top translations of "phạt đền" into English.
phạt đền + Add translation Add phạt đềnVietnamese-English dictionary
-
penalty
nounCác bạn sẽ thấy những cầu thủ bóng đá Ý... sẽ bỏ lỡ quả phạt đền này.
You will see the Italian soccer player who will miss this penalty.
GlosbeMT_RnD -
penalty kick
noun wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phạt đền" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Phạt đền + Add translation Add Phạt đềnVietnamese-English dictionary
-
penalty kick
nountype of direct free kick in association football
wikidata
Phrases similar to "phạt đền" with translations into English
- đá phạt đền penalty kick
- chấm phạt đền penalty spot
Translations of "phạt đền" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phạt đền Dịch Tiếng Anh
-
• Phạt đền, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
PHẠT ĐỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phạt đền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Phạt đền Bằng Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Penalty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
PENALTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Penalty | Vietnamese Translation
-
"chấm Phạt đền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Penalty - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
PHẠT ĐỀN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Penalty - Từ điển Anh - Việt
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Loạt Sút Luân Lưu (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt