PHÁT SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PHÁT SÁNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từphát sáng
luminous
sángphát sángquangphát quangsáng rực rỡchói ngờirựcglow
ánh sángphát sángánh sáng rực rỡtỏa sángrực sángsáng lênvầng sángphát rabừng sánglóe sánglight-emitting
phát sángánh sáng phát ralight emittingphát quangluminescent
phát quangphát sángglowing
ánh sángphát sángánh sáng rực rỡtỏa sángrực sángsáng lênvầng sángphát rabừng sánglóe sánglight emittinggrow light
phát triển ánh sángphát sángtăng ánh sánggrow ánh sánggrow nhẹlớn ánh sángđèn trồngflare
bùng phátngọn lửalóabùng lêncháypháo sángbùng nổphát sánglóe sángánh sángglows
ánh sángphát sángánh sáng rực rỡtỏa sángrực sángsáng lênvầng sángphát rabừng sánglóe sángglowed
ánh sángphát sángánh sáng rực rỡtỏa sángrực sángsáng lênvầng sángphát rabừng sánglóe sángemit lightemits light
{-}
Phong cách/chủ đề:
Light Emitting Diodes(LED).Có một chấm đỏ đang phát sáng.
Which is glowing a bright red.Nếu nó phát sáng thì đúng òi.
If it's light, it's right.Bạn thậm chí còn nói nó phát sáng.
You would even say it glowed.Vì nó phát sáng trong đêm.
Because it glowed in the dark.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnguy cơ phát triển cơ hội phát triển quá trình phát triển khả năng phát triển giai đoạn phát triển phát sáng công ty phát triển chiến lược phát triển kế hoạch phát triển chương trình phát triển HơnSử dụng với trạng từphát ra phát lại phát điên phát triển ổn định phát cuồng phát triển phổ biến phát triển khỏe mạnh phát sanh phát triển tuyệt vời phát khùng HơnSử dụng với động từtiếp tục phát triển phát triển thành bắt đầu phát triển bị phát hiện phát triển kinh doanh muốn phát triển phát hiện thấy hỗ trợ phát triển phát triển thông qua phát hiện chuyển động HơnLED là một loại cơ thể phát sáng.
LED is a kind of light emitting body.Diode phát sáng công suất cao.
High power light emitting diode.Một dạng khí ga kết hợp phát sáng.
It must be some sort of luminescent gas combination.Đèn Led phát sáng cho cây.
The Led grow light for PlantContact Now.Động vật đại dương có khả năng phát sáng.
Of deep-sea animals depend on the ability to emit light.Màu phát sáng là màu trắng trung tính.
The glow color is neutral white.Có một lớp phát sáng dưới chúng ta.
There's a luminescent substrata below us.Diode phát sáng( LED) là nguồn sáng bán dẫn.
Provided is a light emitting diode(LED).Nhà anh họ tôi có toilet phát sáng trong bóng tối.
My cousins have a glow in the dark toilet.Đèn led phát sáng 1000W cho cây trồng trong nhà.
W led grow lights for indoor plants.Một vòng tròn ma thuật phát sáng dưới chân chúng.
A magic circle was glowing below their feet.Một lựa chọn nữa đểxem xét là bàn phím phát sáng.
Another option to consider is an LED grow light.Đèn led phát sáng cho amazon.
The led grow lights for amazonContact Now.Để lại nút bật/ tắt Wi- Fi khi màu xanh nhạt phát sáng.
Leave the Wi-Fi on/off button when the light blue is glowing.Gói: Đèn LED phát sáng+ Bọt nhựa+ thùng carton.
Package: LED grow light+ Plastic foam+ carton.LED là nguồn sáng của diode phát sáng( LED).
LED is the light source of light emitting diode(LED).Bài trước75% động vật đại dương có khả năng phát sáng.
Therefore, 75% of deep-sea animals depend on the ability to emit light.Anh ấy đã vẫy cây gậy phát sáng mà tôi đưa như 1 món quà.
He waved a glow stick that I gave him as a present.Lưu ý cách các phầntử màu trắng dường như phát sáng trên nền đỏ.
Notice how the white elements seem to be glowing on the red background.Chỉ khác chúng phát sáng, như những con bọ sáng hay đom đóm.
Only they're bioluminescent, like fireflies or glowworms.Thị trấn của Pirans là" viên ngọc phát sáng" trên Biển Adriatic.
The town of Piran is a“luminescent pearl” on the Adriatic Sea.Có thể sự phát sáng của nến Giáng sinh làm sáng ngày của bạn.
May the glow of the Christmas candles brighten your day.Thời gian trôi qua và thời gian phát sáng được ghi lại bằng màn hình LCD.
Afterflame time and afterglow time recorded by LCD screen.Đặt một que phát sáng trong nước nóng làm cho nó phát sáng rực rỡ hơn.
Placing a glow stick in hot water makes it glow more brightly.Bộ phận du lịch và dây phát sáng được bao bọc bởi một buồng thép.
The travel unit and the glow wire is enclosed by a steel chamber.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1157, Thời gian: 0.0569 ![]()
![]()
phát ra từ mặt trờiphát sáng khi

Tiếng việt-Tiếng anh
phát sáng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Phát sáng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
ánh sáng phát ralight emittedlight comeslight-emittingphát triển sáng tạoinnovative developmentcreative developmentánh sáng xanh phát rablue light emittedphát hiện ánh sángdetect lightlight detectionphát sáng trong bóng tốiglow in the darkglow-in-the-darksáng kiến phát triểndevelopment initiativedevelopment initiativeshiệu quả phát sángluminous efficiencydiode phát sánglight-emitting diodelight emitting diodesẽ phát sángwill glowbắt đầu phát sángbegan to glowstarts to glownó phát sángit glowsđiốt phát sánglight emitting diodeshiệu suất phát sángluminous efficiencyphát sáng khiglow whenphát xạ ánh sánglight emissionánh sáng được phát ralight is emittedkhông phát ra ánh sángdoes not emit lightTừng chữ dịch
phátdanh từbroadcastplaybacktransmitterdevelopmentpháttrạng từphatsángdanh từmorninglightbreakfastsángtính từbrightluminous STừ đồng nghĩa của Phát sáng
phát quang ánh sáng glow luminous quang ánh sáng rực rỡ tỏa sáng rực sángTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nguồn Phát Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
"nguồn Phát Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nguồn Phát Sáng" - Là Gì?
-
NGUỒN ÁNH SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Phát Sáng Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Nguồn Sáng Bằng Tiếng Anh
-
Phát Sáng In English - Glosbe Dictionary
-
Nguồn Sáng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Đèn Phát Sáng Tiếng Anh Là Gì, Đèn (Chiếu Sáng) Tiếng Anh Là Gì
-
Nguồn Phát Sáng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Đèn Phát Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Quang Thông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ánh Sáng Trắng Là Gì ? Kể Một Số Nguồn Phát ánh Sáng ... - Tech12h