• Phát Triển Mạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phát triển mạnh" thành Tiếng Anh
thrive, thriven, thriving là các bản dịch hàng đầu của "phát triển mạnh" thành Tiếng Anh.
phát triển mạnh + Thêm bản dịch Thêm phát triển mạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thrive
verbSẽ không dễ cho người đó phát triển mạnh việc kiểm soát.
Which won't be easy for somebody who thrives on being in control.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thriven
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thriving
adjective noun verbSẽ không dễ cho người đó phát triển mạnh việc kiểm soát.
Which won't be easy for somebody who thrives on being in control.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
throve
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phát triển mạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phát triển mạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát Triển Vượt Bậc Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vượt Bậc' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vượt Bậc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Progressed | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
"Chúng Tôi đã Chứng Kiến sự Tăng Trưởng Vượt Bậc Về Số Lượng ...
-
Phát Triển Vượt Bậc Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vượt Bậc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Không Ngừng Phát Triển Tiếng Anh - Thả Rông
-
BTR: Phát Triển Vượt Bậc Thời Gian Còn Lại - Abbreviation Finder
-
HUB: Chiều Cao Dưới Phát Triển Vượt Bậc - Abbreviation Finder
-
Vượt Bậc
-
Học Giỏi Tiếng Anh Vượt Bậc Sau 1 Năm Với 5 Cách Này
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Axcela Tiếng Anh Doanh Nghiệp Số 1 Việt Nam