→ Phạt Tù, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phạt tù" thành Tiếng Anh phạt tù + Thêm bản dịch Thêm phạt tù
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Punish by terms of imprisonment
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phạt tù " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phạt tù" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phạt Tù Tiếng Anh Là Gì
-
Phạt Tù In English - Glosbe Dictionary
-
Phạt Tù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỊ PHẠT TÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Phạt Tù Bằng Tiếng Anh
-
"phạt Tù" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phạt Tù Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Hình Phạt Tù Là Gì? Hình Phạt Tù Và Cách Tính Hình Phạt Tù Theo Bộ Luật ...
-
Phạt Tù – Wikipedia Tiếng Việt
-
Án Phạt Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
-
[PDF] HIỆP ĐỊNH GIỮA NHẬT BẢN VÀ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law