Phạt Tù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phạt tù
to punish by imprisonment
những tội như thế đáng phải phạt tù such offences must be punished by imprisonment
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phạt tù
Punish by terms of imprisonment
Từ điển Việt Anh - VNE.
phạt tù
punish by terms of imprisonment



Từ liên quan- phạt
- phạt tù
- phạt vạ
- phạt góc
- phạt lại
- phạt mộc
- phạt nhẹ
- phạt đền
- phạt giam
- phạt rượu
- phạt tiền
- phạt trượng
- phạt vi cảnh
- phạt vạ nặng
- phạt gián tiếp
- phạt trực tiếp
- phạt mười một mét
- phạt vi phạm kỷ luật
- phạt không cho ra ngoài
- phạt không cho uống bia
- phạt việc chặn trái phép
- phạt bắt ở lại sau giờ học
- phạt đi bộ vũ trang mang nặng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phạt Tù In English
-
→ Phạt Tù, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phạt Tù In English - Glosbe Dictionary
-
BỊ PHẠT TÙ In English Translation - Tr-ex
-
HÌNH PHẠT TÙ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Phạt Tù - Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Phạt Tù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Phạt Tù? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietnam's Abortion Provisions - Center For Reproductive Rights
-
Definition Of Phật Tử - VDict
-
CSDLVBQPPL Bộ Tư Pháp - Thi Hành án Phạt Tù
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
Việc Giám Sát, Giáo Dục Người Chấp Hành Xong Hình Phạt Tù, Trở Về ...
-
Tra Từ Tái Phạm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
4.3. Quyết định Hình Phạt Tù đối Với Người Chưa Thành Niên Phạm Tội