Etymology 1Edit · Sino-Vietnamese word from 罰. VerbEdit. phạt. to punish; to fine ...
Xem chi tiết »
阀: phạt, phiệt · 瞂: phạt; 括: quát, phạt, thiệm, hoạt · 𦪑: phạt; 伐: đại, phạt; 帗: bạt, phạt; 垡: bạt, phạt, phiệt · 傠: phạt; 墢: bạt, phạt; 撥: bát, ...
Xem chi tiết »
Tiểu Bang California có quy định tiền phạt cho các phương tiện dừng tại khu vực xe buýt và mức khởi điểm là $250.00. Phải thanh toán phiếu phạt hoặc phải gửi ...
Xem chi tiết »
Phạt tù/ bỏ tù/ tống giam/ giam giữ/ giam cầm (từ imprison, qua Pháp emprisonner, ban đầu từ tiếng Latin prensio, bắt giữ, từ prehendere, prendere, ...
Xem chi tiết »
phạt v. to fine. Phật prop.n. Buddha. — English word, define in French —. phat adj. (Vulgaire) Sexy, beau et gros à ...
Xem chi tiết »
Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn. En Singapur, una de las formas de castigar a los criminales es azotarlos. Dbnary: Wiktionary as ...
Xem chi tiết »
Wiktionary Statistics Vietnamese ... 8 2 cầm nã thủ , 9 2 cộng hòa dân chủ nhân dân , 10 2 CBR , 11 2 thể tích phân bố , 12 2 tem phạt , 13 1 wipo.
Xem chi tiết »
payment /ˈpeɪ.mənt/. Sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả. payment received — đã nhận đủ số tiền. (Nghĩa bóng) Việc trả công, việc thưởng phạt.
Xem chi tiết »
just for fun: wiktionary extraction scripts. Contribute to marbu/wiktionary-etymology-dump development by creating an account ... Vietnamese: {{t+|vi|phạt}}.
Xem chi tiết »
29 thg 3, 2021 · Gói mấy đòn bánh tét. Hình thức đánh vào thân thể nói chung, coi như một hình phạt. Thằng bé bị đòn đau. Dữ đòn. Đỡ đòn.
Xem chi tiết »
12 thg 9, 2017 · BPO - Nói xạo, theo Từ điển mở Wiktionary là một hành động nói những ... phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 ...
Xem chi tiết »
over – Wiktionary tiếng Việt. Cập nhật ngày: 31/07/2022 lúc 11:54 chiều ... Phạt nguội là gì? Người tham gia giao thông cần chú ý điều gì?
Xem chi tiết »
From Middle English fin, fyn, from Old French fin (“fine, minute, exact”), of obscure origin, but probably derived from Latin fīnīre (“to finish”) and/or ...
Xem chi tiết »
CHIẾN DỊCH TUYÊN TRUYỀN ĐÁNH TRÁO SỰ THỰC VỀ CUỘC XÂM LƯỢC UKRAINE TẠI NGA Theo định nghĩa trên Wiktionary tiếng Việt thì "Xâm lược" nghĩa là xâm chiếm...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Phạt Wiktionary
Thông tin và kiến thức về chủ đề phạt wiktionary hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu