Phẩy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phẩy" thành Tiếng Anh
comma, fan gently off là các bản dịch hàng đầu của "phẩy" thành Tiếng Anh.
phẩy + Thêm bản dịch Thêm phẩyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
comma
nounpunctuation mark ','
Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
What would German be without commas!
en.wiktionary2016 -
fan gently off
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phẩy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phẩy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phẩy Tiếng Anh
-
Số Thập Phân, Phân Số Và Phần Trăm Trong Tiếng Anh: Cách đọc Và Viết
-
Cách đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh [ĐẦY ĐỦ] - Step Up English
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Chấm, Phẩy, Ngã, Nặng, Hỏi, Cộng Trừ ...
-
Cách đọc Và Viết Số Thập Phân Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
"Dấu Phẩy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DẤU PHẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Trong Tiếng Anh ít Ai Biết
-
Học Cách đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất - Pantado
-
Tổng Hợp Dấu Câu Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng ít Ai Biết
-
Quy Tắc Sử Dụng Dấu Phẩy Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Cách đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh đơn Giản Và Chính Xác Nhất
-
Cách đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh đơn Giản, Chính Xác Nhất
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Quan Trọng Trong Tiếng Anh Mà ...
-
6 Lưu ý Về Dấu Câu Trong Tiếng Anh - Wall Street English