Phay - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phay" thành Tiếng Anh
fault, chop, enlarge with a fraise là các bản dịch hàng đầu của "phay" thành Tiếng Anh.
phay + Thêm bản dịch Thêm phayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fault
nounÝ anh là toàn bộ đường phay San Andreas có thể sẽ rung động
Are you saying you think the whole San Andreas fault might go off?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
enlarge with a fraise
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
split
verb noun adjective Glosbe Research
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí - .vn
-
Máy Phay Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
"Dấu Phẩy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Chấm, Phẩy, Ngã, Nặng, Hỏi, Cộng Trừ ...
-
Máy Phay Tiếng Anh Là Gì?
-
MÁY PHAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHAY RÃNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mũi Phay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phay Tinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí.
-
Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
112 Từ Vựng Chuyên Ngành CƠ KHÍ - Langmaster
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ - CNC Ánh Kim
-
141+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí