Phe đồng Minh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phe đồng minh" into English
alliance is the translation of "phe đồng minh" into English.
phe đồng minh + Add translation Add phe đồng minhVietnamese-English dictionary
-
alliance
nounnhưng quyền lực đa cực có nghĩa là sự dịch chuyển và thay đổi phe đồng minh
But a multiple polarity of power means shifting and changing alliances.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phe đồng minh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phe đồng minh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phe đồng Minh Tiếng Anh
-
Phe đồng Minh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
PHE ĐỒNG MINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHE ĐỒNG MINH - Translation In English
-
PHE ĐỒNG MINH In English Translation - Tr-ex
-
PHE TRỤC VÀ ĐỒNG MINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khối Đồng Minh Thời Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai - Wikipedia
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phe đồng Minh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"khối đồng Minh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Alliances | Vietnamese Translation
-
Quân Đồng Minh - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
02/09/1945: Vì Sao Liên Xô Không Công Nhận VNDCCH? - BBC
-
Phe Đồng Minh Có Hứa Trao Các đảo ở Biển Đông Cho TQ Hay Không?