Phê Duyệt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phê duyệt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phê duyệt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phê duyệt trong tiếng Trung và cách phát âm phê duyệt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phê duyệt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phê duyệt tiếng Trung phê duyệt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phê duyệt tiếng Trung 画稿 《负责人在公文稿上签字或批字表示认可。》批示 《(上级对下级的公文)用书面表示意见。》批阅 《阅读并加以批示或批改。》审批 《审查批示(下级呈报上级的书面计划、报告等)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
画稿 《负责人在公文稿上签字或批字表示认可。》批示 《(上级对下级的公文)用书面表示意见。》批阅 《阅读并加以批示或批改。》审批 《审查批示(下级呈报上级的书面计划、报告等)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phê duyệt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thừa lại tiếng Trung là gì?
  • sở thuộc tiếng Trung là gì?
  • đê điều tiếng Trung là gì?
  • lấy đi tiếng Trung là gì?
  • điệu pôn ka tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phê duyệt trong tiếng Trung

画稿 《负责人在公文稿上签字或批字表示认可。》批示 《(上级对下级的公文)用书面表示意见。》批阅 《阅读并加以批示或批改。》审批 《审查批示(下级呈报上级的书面计划、报告等)。》

Đây là cách dùng phê duyệt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phê duyệt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 画稿 《负责人在公文稿上签字或批字表示认可。》批示 《(上级对下级的公文)用书面表示意见。》批阅 《阅读并加以批示或批改。》审批 《审查批示(下级呈报上级的书面计划、报告等)。》

Từ điển Việt Trung

  • tặng của hồi môn tiếng Trung là gì?
  • đi câu tiếng Trung là gì?
  • ước hẹn tiếng Trung là gì?
  • giai đoạn mầm non tiếng Trung là gì?
  • đứt mạch máu tiếng Trung là gì?
  • chỉ số độ nhớt tiếng Trung là gì?
  • Sầm Sơn tiếng Trung là gì?
  • tuổi rừng tiếng Trung là gì?
  • nhiếp chính sau rèm tiếng Trung là gì?
  • làm khuôn tiếng Trung là gì?
  • điều hoà nhiệt độ tiếng Trung là gì?
  • cột cừ tiếng Trung là gì?
  • sự nghiệp to lớn tiếng Trung là gì?
  • không bàn mà hợp ý nhau tiếng Trung là gì?
  • khoá kéo tiếng Trung là gì?
  • bãi cát sỏi nổi tiếng Trung là gì?
  • lần này tiếng Trung là gì?
  • sigma tiếng Trung là gì?
  • nghiêm cẩn tiếng Trung là gì?
  • ngăn cấm tiếng Trung là gì?
  • vợ chồng trẻ tiếng Trung là gì?
  • khó hiểu mà hiếm thấy tiếng Trung là gì?
  • tình giao tiếng Trung là gì?
  • việc chi dùng tiếng Trung là gì?
  • tác gia tiếng Trung là gì?
  • gỗ dép đỏ tiếng Trung là gì?
  • vệ tin thông tin tiếng Trung là gì?
  • giám học tiếng Trung là gì?
  • ngứa ngáy tiếng Trung là gì?
  • tham sự tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phê Duyệt Tiếng Trung Là Gì